delta wing

Học thuật
Thân thiện
delta wing

The fighter jet's delta wing cuts sharply through the clear blue sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cánh tam giác, cánh mũi tên: Một kiểu thiết kế cánh máy bay hình dạng gần giống hình tam giác hoặc mũi tên khi nhìn từ trên xuống. Cánh này thường không cánh phụ (cánh đuôi ngang) riêng biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Concorde supersonic airliner had a distinctive delta wing. (Máy bay siêu thanh Concorde một cánh tam giác đặc trưng.)
    • Delta wings are known for their stability at high speeds. (Cánh tam giác được biết đến với độ ổn địnhtốc độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pure delta wing": cánh tam giác thuần túy ( góc mũi nhọn rất rộng).

    • The prototype featured a pure delta wing design. (Nguyên mẫu thiết kế cánh tam giác thuần túy.)
  • "cranked delta wing": cánh tam giác gấp khúc ( sự thay đổi góc cánh dọc theo chiều dài).

    • Modern fighter jets often use a cranked delta wing for better maneuverability. (Các máy bay tiêm kích hiện đại thường sử dụng cánh tam giác gấp khúc để khả năng động tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Delta-winged (adj): (thuộc về) cánh hình tam giác.
    • A delta-winged aircraft. (Một máy bay cánh hình tam giác.)
Từ đồng nghĩa
  • Triangular wing: cánh hình tam giác.
  • Arrowhead wing: cánh hình mũi tên.
delta wing

The fighter jet's delta wing cuts sharply through the clear blue sky.

Noun
  1. cánh tam giác
  2. cánh mũi tên